TSC Backa Topola
Serbia
TSC Backa Topola Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
TSC Backa Topola ghi bàn cứ mỗi 74 phút trong Superliga
TSC Backa Topola ghi trung bình 1.22 bàn mỗi trận
TSC Backa Topola là đội đầu tiên ghi bàn trong 41% trong suốt Superliga
TSC Backa Topola không ghi được bàn trong 33% tại Superliga
Bàn thua
TSC Backa Topola để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Superliga
TSC Backa Topola để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận
TSC Backa Topola đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Superliga
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà TSC Backa Topola đã tham gia trong Superliga
TSC Backa Topola tổng số bàn thắng mỗi trận 2.43 trong mỗi trận tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 44% đối với TSC Backa Topola tại Superliga
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 76% đối với TSC Backa Topola tại Superliga
CDG thống kê
TSC Backa Topola đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 57% trận đấu tại Superliga
TSC Backa Topola ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 19% trận đấu tại Superliga
TSC Backa Topola ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 22% trận đấu của đội này tại Superliga
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
TSC Backa Topola ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 44% số bàn thắng trong Superliga
TSC Backa Topola chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 28% số bàn thắng trong Superliga
TSC Backa Topola chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 19% số bàn thắng trong Superliga
TSC Backa Topola ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 49% số bàn thắng trong Superliga
TSC Backa Topola chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 30% số bàn thắng trong Superliga
TSC Backa Topola chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 25% số bàn thắng trong Superliga
Kèo Chấp Thống Kê
TSC Backa Topola ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Superliga
Trong hiệp một, TSC Backa Topola ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Superliga
Trong hiệp hai, TSC Backa Topola ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 92% trong Superliga
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
TSC Backa Topola thắng bằng thẻ trong 11% trận đấu tại Superliga
TSC Backa Topola có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, TSC Backa Topola thắng bằng thẻ trong 3% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, TSC Backa Topola có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, TSC Backa Topola thắng bằng thẻ trong 14% trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, TSC Backa Topola có trung bình 0.68 thẻ trong các trận đấu tại Superliga
Phạt Góc Thống Kê
TSC Backa Topola thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Superliga
TSC Backa Topola có trung bình 1.41 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp một, TSC Backa Topola thắng bằng quả phạt góc trong 11% trận đấu tại Superliga
TSC Backa Topola có trung bình 0.78 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Trong hiệp hai, TSC Backa Topola thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Superliga
TSC Backa Topola có trung bình 0.62 quả phạt góc trong các trận đấu tại Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
TSC Backa Topola Bàn
| # | Hình thức Superliga 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 24 | 3 | 3 | 87:23 | 64 | 75 | |
| 2 | 30 | 19 | 5 | 6 | 55:29 | 26 | 62 | |
| 3 | 30 | 19 | 4 | 7 | 62:39 | 23 | 61 | |
| 4 | 30 | 15 | 6 | 9 | 42:30 | 12 | 51 | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 38:37 | 1 | 47 | |
| 6 | 30 | 10 | 10 | 10 | 39:39 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 10 | 10 | 10 | 42:43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 10 | 9 | 11 | 37:35 | 2 | 39 | |
| 9 | 30 | 10 | 7 | 13 | 35:49 | -14 | 37 | |
| 10 | 30 | 8 | 12 | 10 | 32:37 | -5 | 36 | |
| 11 | 30 | 8 | 10 | 12 | 29:39 | -10 | 34 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 26:35 | -9 | 34 | |
| 13 | 30 | 9 | 6 | 15 | 36:42 | -6 | 33 | |
| 14 | 30 | 7 | 11 | 12 | 23:46 | -23 | 32 | |
| 15 | 30 | 4 | 9 | 17 | 34:55 | -21 | 21 | |
| 16 | 30 | 2 | 8 | 20 | 26:65 | -39 | 14 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Superliga 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 13 | 11 | 13 | 41:51 | -10 | 50 | |
| 2 | 37 | 14 | 7 | 16 | 46:49 | -3 | 49 | |
| 3 | 37 | 11 | 13 | 13 | 33:52 | -19 | 46 | |
| 4 | 37 | 9 | 18 | 10 | 41:42 | -1 | 45 | |
| 5 | 37 | 11 | 12 | 14 | 45:45 | 0 | 45 | |
| 6 | 37 | 10 | 12 | 15 | 41:54 | -13 | 42 | |
| 7 | 37 | 4 | 9 | 24 | 37:72 | -35 | 21 | |
| 8 | 37 | 3 | 9 | 25 | 30:76 | -46 | 18 |
- Relegation
TSC Backa Topola Biệt đội
No data for selected season